Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
jiá

Từ vựng
颊窝
jiá wō

ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn

Cụm từ
批颊
pī jiá

tát vào má ai đó

Cụm từ
缓颊
huǎn jiá

hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt

Cụm từ
脸颊
liǎn jiá

Cụm từ
腮颊
sāi jiá

má; hàm

Cụm từ
面颊
miàn jiá

Cụm từ
白颊鹎
bái jiá bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Himalaya (Pycnonotus leucogenys)

Cụm từ
两颊生津
liǎng jiá shēng jīn

chảy nước miếng; kích thích vị giác

Cụm từ
栗颊噪鹛
lì jiá zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má hung (Garrulax castanotis)

Cụm từ
白颊噪鹛
bái jiá zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sannio)

Cụm từ
白颊黑雁
bái jiá hēi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Barnacle (Branta leucopsis)

Cụm từ
黄颊山雀
huáng jiá shān què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước má vàng (Machlolophus spilonotus)

Cụm từ
黄颊麦鸡
huáng jiá mài jī

(loài chim ở Trung Quốc) chim te te má vàng (Vanellus gregarius)

Cụm từ
齿颊生香
chǐ jiá shēng xiāng

nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ

Thành ngữ
白颊山鹧鸪
bái jiá shān zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô má trắng (Arborophila atrogularis)

Cụm từ
紫颊直嘴太阳鸟
zǐ jiá zhí zuǐ tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)

Cụm từ