Kết quả cho “颊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
má
ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn
tát vào má ai đó
hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt
má
má; hàm
má
(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Himalaya (Pycnonotus leucogenys)
chảy nước miếng; kích thích vị giác
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má hung (Garrulax castanotis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sannio)
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Barnacle (Branta leucopsis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tước má vàng (Machlolophus spilonotus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim te te má vàng (Vanellus gregarius)
nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô má trắng (Arborophila atrogularis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)