Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “货币”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

20 từ sẵn sàng
货币
huò bì

tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền

Cụm từ
货币主义
huò bì zhǔ yì

chủ nghĩa tiền tệ

Cụm từ
货币兑换
huò bì duì huàn

trao đổi tiền tệ

Cụm từ
货币危机
huò bì wēi jī

khủng hoảng tiền tệ

Cụm từ
货币市场
huò bì shì chǎng

thị trường tiền tệ

Cụm từ
货币贬值
huò bì biǎn zhí

phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ

Cụm từ
货币供应量
huò bì gōng yìng liàng

lượng cung ứng tiền tệ

Cụm từ
储备货币
chǔ bèi huò bì

đồng tiền dự trữ

Cụm từ
加密货币
jiā mì huò bì

tiền mã hóa

Cụm từ
单一货币
dān yī huò bì

đồng tiền chung

Cụm từ
密码货币
mì mǎ huò bì

xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]

Cụm từ
数位货币
shù wèi huò bì

tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)

Cụm từ
数字货币
shù zì huò bì

tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
数码货币
shù mǎ huò bì

tiền tệ kỹ thuật số

Cụm từ
本位货币
běn wèi huò bì

tiền tệ địa phương; tiền tệ của chúng ta; viết tắt thành 本幣|本币

Viết tắt
欧洲货币
Ōu zhōu huò bì

đồng Euro; tiền tệ Châu Âu

Cụm từ
法定货币
fǎ dìng huò bì

tiền pháp định

Cụm từ
电子货币
diàn zǐ huò bì

tiền điện tử

Cụm từ
国际货币基金
Guó jì Huò bì Jī jīn

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ
国际货币基金组织
Guó jì Huò bì Jī jīn Zǔ zhī

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Cụm từ