Kết quả cho “货币”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền
chủ nghĩa tiền tệ
trao đổi tiền tệ
khủng hoảng tiền tệ
thị trường tiền tệ
phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ
lượng cung ứng tiền tệ
đồng tiền dự trữ
tiền mã hóa
đồng tiền chung
xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]
tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)
tiền tệ kỹ thuật số
tiền tệ kỹ thuật số
tiền tệ địa phương; tiền tệ của chúng ta; viết tắt thành 本幣|本币
đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
tiền pháp định
tiền điện tử
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)