Kết quả cho “蠕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bò lúc nhúc; ngọ nguậy; quằn quại; tiếng Đài Loan đọc là [ruan3]
ngọ nguậy; quằn quại; nhu động (chuyển động dạng sóng của thành ruột)
biến dạng chậm (khoa học vật liệu)
trượt dẻo (cơ học ma sát)
giun, sâu bọ
ngọ nguậy; quằn quại
bò ngoằn ngoèo
sinh vật thân mềm; vermes (thuật ngữ phân loại lỗi thời)
nhu động (chuyển động sóng của thành ruột)