蠕 rú 蠕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蠕 trong tiếng Việt bò lúc nhúc; ngọ nguậy; quằn quại; tiếng Đài Loan đọc là [ruan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan