Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脾”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

lá lách

Từ vựng
脾虚pí xū

suy nhược tỳ (y học Trung Quốc)

Cụm từ
脾脏pí zàng

lá lách

Cụm từ
脾胃pí wèi

lá lách và dạ dày (cơ quan tiêu hóa trong y học cổ truyền Trung Quốc); sở thích; gu của một người (ví dụ: trong văn học)

Cụm từ
脾气pí qi

tính cách; khí chất; tính tình; tính xấu; LT:股[gu3]

Cụm từ
脾性pí xìng

tính cách; khí chất

Cụm từ
闹脾气nào pí qi

nổi giận

Cụm từ
耍脾气shuǎ pí qì

giận dỗi

Cụm từ
发脾气fā pí qì

nổi giận; nổi cáu; tức giận

Cụm từ
牛脾气niú pí qi

cứng đầu; bướng bỉnh

Cụm từ
沁人心脾qìn rén xīn pí

thấm sâu vào lòng (thành ngữ); làm vui lòng; sảng khoái tinh thần

Thành ngữ
坏脾气huài pí qì

tính khí xấu

Cụm từ
不伤脾胃bù shāng pí wèi

nghĩa đen: không tổn hại lá lách hoặc dạ dày; nghĩa bóng: điều gì đó không nghiêm trọng

Cụm từ