Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “考试”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
考试kǎo shì

dự thi; kỳ thi; LT:次[ci4]

Cụm từ
考试院Kǎo shì yuàn

Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi

Cụm từ
考试卷子kǎo shì juàn zi

xem 考試卷|考试卷[kao3 shi4 juan4]

Cụm từ
考试卷kǎo shì juàn

bài thi; giấy kiểm tra; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
闭卷考试bì juàn kǎo shì

kỳ thi đóng sách

Cụm từ
编班考试biān bān kǎo shì

kỳ thi xếp lớp

Cụm từ
科举考试kē jǔ kǎo shì

kỳ thi khoa bảng (thời xưa)

Cụm từ
甄别考试zhēn bié kǎo shì

sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc; thi xếp lớp

Cụm từ
汉语水平考试Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shì

HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

Cụm từ
会士考试huì shì kǎo shì

agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)

Cụm từ
普通高等学校招生全国统一考试Pǔ tōng Gāo děng Xué xiào Zhāo shēng Quán guó Tǒng yī Kǎo shì

Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]

Viết tắt
大学入学指定科目考试Dà xué Rù xué Zhǐ dìng Kē mù Kǎo shì

Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong…

Viết tắt
商务汉语考试Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì

Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)

Cụm từ