Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甄别考试甄別考試

zhēn bié kǎo shì

甄别考试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甄别考试 trong tiếng Việt

sàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc; thi xếp lớp

Tra từ liên quan