Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “橙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
chéng

cây cam; màu cam

Từ vựng
橙剂
chéng jì

chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Cụm từ
橙子
chéng zi

quả cam

Cụm từ
橙汁
chéng zhī

nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]

Cụm từ
橙皮
chéng pí

vỏ cam

Cụm từ
橙色
chéng sè

màu cam

Cụm từ
橙黄
chéng huáng

màu cam vàng; màu quýt vàng; màu vàng crôm

Cụm từ
橙红色
chéng hóng sè

màu đỏ cam; màu cam đậm

Cụm từ
橙色剂
chéng sè jì

Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Cụm từ
橙头地鸫
chéng tóu dì dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim giẻ cùi đầu cam (Geokichla citrina)

Cụm từ
橙皮果酱
chéng pí guǒ jiàng

mứt vỏ cam

Cụm từ
橙翅噪鹛
chéng chì zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười Elliot (Trochalopteron elliotii)

Cụm từ
橙胸咬鹃
chéng xiōng yǎo juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim niệc hung ngực cam (Harpactes oreskios)

Cụm từ
橙胸姬鹟
chéng xiōng jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi họng nâu (Ficedula strophiata)

Cụm từ
橙胸绿鸠
chéng xiōng lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh ngực cam (Treron bicinctus)

Cụm từ
橙腹叶鹎
chéng fù yè bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật bụng cam (Chloropsis hardwickii)

Cụm từ
橙色战剂
chéng sè zhàn jì

Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Cụm từ
橙斑翅柳莺
chéng bān chì liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích lá sọc cam (Phylloscopus pulcher)

Cụm từ
柳橙
liǔ chéng

quả cam

Cụm từ
甜橙
tián chéng

quả cam ngọt (Citrus sinensis)

Cụm từ
红橙
hóng chéng

cam đỏ

Cụm từ
脐橙
qí chéng

cam không hạt; cam rốn

Cụm từ
酸橙
suān chéng

quả chanh xanh

Cụm từ
香橙
xiāng chéng

cam (cây và quả)

Cụm từ