Kết quả cho “橙”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cây cam; màu cam
chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)
quả cam
nước ép cam; LT:瓶[ping2],杯[bei1],罐[guan4],盒[he2]
vỏ cam
màu cam
màu cam vàng; màu quýt vàng; màu vàng crôm
màu đỏ cam; màu cam đậm
Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)
(loài chim ở Trung Quốc) chim giẻ cùi đầu cam (Geokichla citrina)
mứt vỏ cam
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười Elliot (Trochalopteron elliotii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim niệc hung ngực cam (Harpactes oreskios)
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi họng nâu (Ficedula strophiata)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cu xanh ngực cam (Treron bicinctus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật bụng cam (Chloropsis hardwickii)
Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá sọc cam (Phylloscopus pulcher)
quả cam
quả cam ngọt (Citrus sinensis)
cam đỏ
cam không hạt; cam rốn
quả chanh xanh
cam (cây và quả)