Kết quả tra từ “栅”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栅zhà
hàng rào; cũng đọc là [shan1]
栅门zhà mén
cổng; cửa có song; cửa xoay; cổng logic (điện tử)
栅篱zhà lí
hàng rào; dậu
栅栏zhà lán
hàng rào
栅极shān jí
lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)
栅条zhà tiáo
thanh rào; thanh chắn hàng rào
栅格shān gé
lưới; họa tiết ca-rô
栅子zhà zi
hàng rào tre
球栅阵列封装qiú shān zhèn liè fēng zhuāng
ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch
栏栅lán zhà
hàng rào
格栅gé shān
lưới chắn
木栅线Mù zhà xiàn
Tuyến Mộc Sách của Tàu điện ngầm Đài Bắc, tên cũ của Tuyến Văn Sơn 文山線|文山线[Wen2 shan1 xian4]
木栅Mù zhà
Muzha (cách viết cũ: Mucha), vùng ngoại ô phía đông nam Đài Bắc