Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “机场”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
机场
jīchǎng

sân bay

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
机场大厦
jī chǎng dà shà

nhà ga sân bay

Cụm từ
飞机场
fēi jī chǎng

sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng; LT:處|处[chu4]

Tiếng lóng xã hội
启德机场
Qǐ dé Jī chǎng

Sân bay Kai Tak, sân bay quốc tế của Hong Kong từ năm 1925 đến 1998

Cụm từ
国际机场
guó jì jī chǎng

sân bay quốc tế

Cụm từ
大兴机场
Dà xīng Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星機場|海星机场[hai3 xing1 ji1 chang3] vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ

Cụm từ
成田机场
Chéng tián Jī chǎng

Sân bay Narita (Tokyo)

Cụm từ
浦东机场
Pǔ dōng Jī chǎng

Sân bay Phố Đông (Thượng Hải)

Cụm từ
海星机场
hǎi xīng jī chǎng

biệt danh của Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh 北京大興國際機場|北京大兴国际机场[Bei3 jing1 Da4 xing1 Guo2 ji4 Ji1 chang3], có tòa nhà ga trông như sao biển khổng lồ ngoài hành tinh

Cụm từ
白云机场
Bái yún Jī chǎng

Sân bay Bạch Vân (Quảng Châu)

Cụm từ
虹桥机场
Hóng qiáo jī chǎng

Sân bay Hongqiao (Thượng Hải)

Cụm từ
首都机场
Shǒu dū Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh (PEK)

Cụm từ
希斯罗机场
Xī sī luó Jī chǎng

Sân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)

Cụm từ
北京南苑机场
Běi jīng Nán yuàn Jī chǎng

Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh

Cụm từ
澳门国际机场
Ào mén Guó jì Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Ma Cao

Cụm từ
首都国际机场
Shǒu dū Guó jì Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh

Cụm từ
北京大兴国际机场
Běi jīng Dà xīng Guó jì Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX)

Cụm từ