Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星云”

Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星云xīng yún

tinh vân

Cụm từ
星云表xīng yún biǎo

biểu mục sao và tinh vân

Cụm từ
鹰状星云Yīng zhuàng Xīng yún

Tinh vân Đại bàng hoặc Tinh vân Hoàng hậu M16

Cụm từ
鹰星云Yīng Xīng yún

Tinh vân Đại Bàng hoặc Nữ Hoàng M16

Cụm từ
马头星云Mǎ tóu xīng yún

tinh vân Đầu Ngựa

Cụm từ
马蹄星云Mǎ tí xīng yún

Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17

Cụm từ
银河星云yín hé xīng yún

tinh vân thiên hà

Cụm từ
蟹状星云Xiè zhuàng Xīng yún

Tinh vân Con Cua

Cụm từ
蜘蛛星云Zhī zhū xīng yún

Tinh vân Tarantula

Cụm từ
老鹰星云Lǎo yīng xīng yún

Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16

Cụm từ
礁湖星云Jiāo hú xīng yún

Tinh vân Đầm Phá M8

Cụm từ
发射星云fā shè xīng yún

tinh vân phát xạ

Cụm từ
玫瑰星云méi guī xīng yún

tinh vân Hoa Hồng NGC 2237

Cụm từ
猎户座大星云Liè hù zuò dà xīng yún

Tinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42

Cụm từ
弥漫星云mí màn xīng yún

tinh vân khuếch tán

Cụm từ
河外星云hé wài xīng yún

tinh vân ngoài thiên hà

Cụm từ
暗星云àn xīng yún

(thiên văn) tinh vân tối; tinh vân hấp thụ

Cụm từ
旋涡星云xuán wō xīng yún

tinh vân xoắn ốc

Cụm từ
反射星云fǎn shè xīng yún

tinh vân phản xạ

Cụm từ
仙女座大星云Xiān nǚ zuò dà xīng yún

đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31

Cụm từ
亮星云liàng xīng yún

tinh vân phát xạ

Cụm từ
三叶星云Sān yè xīng yún

Tinh vân Tam Diệp M20

Cụm từ