Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玫瑰星云玫瑰星雲

méi guī xīng yún

玫瑰星云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玫瑰星云 trong tiếng Việt

tinh vân Hoa Hồng NGC 2237

Tra từ liên quan