Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “慢性”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
慢性màn xìng

chậm và kiên nhẫn; mãn tính (bệnh); tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm)

Cụm từ
慢性阻塞性肺病màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng

bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)

Cụm từ
慢性病màn xìng bìng

bệnh mãn tính

Cụm từ
慢性疾病màn xìng jí bìng

bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm

Cụm từ
慢性疼痛màn xìng téng tòng

đau mãn tính

Cụm từ
慢性疲劳症候群màn xìng pí láo zhèng hòu qún

hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Cụm từ
慢性子màn xìng zi

tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp

Cụm từ