Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帧”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhēn

khung hình; phân loại cho tranh v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4]

Từ vựng
帧首定界符zhēn shǒu dìng jiè fú

điểm bắt đầu khung hình (SFD)

Cụm từ
帧频zhēn pín

tốc độ khung hình; tần số khung hình

Cụm từ
帧率zhēn lǜ

tốc độ khung hình

Cụm từ
帧检验序列zhēn jiǎn yàn xù liè

chuỗi kiểm tra khung (FCS)

Cụm từ
帧格式zhēn gé shì

định dạng khung

Cụm từ
帧中继zhēn zhōng jì

chuyển tiếp khung

Cụm từ
装帧zhuāng zhēn

bìa và bố cục (của sách, v.v.)

Cụm từ
司马承帧Sī mǎ Chéng zhēn

Tư Mã Thừa Trinh (655-735), đạo sĩ thời nhà Đường

Cụm từ