帧幀 zhēn 帧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帧 trong tiếng Việt khung hình; phân loại cho tranh v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [zheng4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan