Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寓”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

biến thể của 寓[yu4]

Từ vựng

cư trú; hàm ý; chứa đựng; nơi ở

Từ vựng
寓言yù yán

truyện ngụ ngôn; Lượng từ: 則|则[ze2]

Cụm từ
寓管理于服务之中yù guǎn lǐ yú fú wù zhī zhōng

biến quản lý thành hướng dịch vụ

Cụm từ
寓目yù mù

(văn học) nhìn qua; quan sát

Cụm từ
寓教于乐yù jiào yú lè

khiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí

Cụm từ
寓所yù suǒ

nơi cư trú

Cụm từ
寓意深长yù yì shēn cháng

có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy

Thành ngữ
寓意深远yù yì shēn yuǎn

thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Thành ngữ
寓意yù yì

bài học đạo đức (của một câu chuyện); bài học cần rút ra; ngụ ý; thông điệp; hàm ý; nghĩa ẩn dụ

Cụm từ
寓居yù jū

sinh sống ở; cư trú ở; định cư ở

Cụm từ
公寓楼gōng yù lóu

toà nhà chung cư; LT:座[zuo4]

Cụm từ
公寓大楼gōng yù dà lóu

toà nhà chung cư

Cụm từ
公寓gōng yù

toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])

Cụm từ