Kết quả cho “字头”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự; chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung; chữ số đầu tiên của một số; phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của một chữ Hán; phụ âm đầu của một âm…
tên của thành phần "đi chậm" 夂[zhi3] trong chữ Hán
thành phần "đầu chữ 左" trong chữ Hán
thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳[ru3], 愛|爱[ai4]
tên của bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141); xem thêm 虍[hu1]
thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán (龶)
bộ thảo 艹
tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)
nghĩa đen: có một con dao phía trên chữ sắc; nghĩa bóng: những hành vi dâm dục có thể dẫn đến hậu quả cay đắng