Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姻”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yīn

biến thể của 姻[yin1]

Từ vựng
yīn

quan hệ hôn nhân

Từ vựng
姻亲yīn qīn

quan hệ thông gia; nhà thông gia

Cụm từ
姻缘yīn yuán

một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn

Cụm từ
露水姻缘lù shuǐ yīn yuán

mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi

Cụm từ
联姻lián yīn

có quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)

Cụm từ
婚姻调解hūn yīn tiáo jiě

tư vấn hôn nhân

Cụm từ
婚姻法hūn yīn fǎ

luật hôn nhân

Cụm từ
婚姻介绍所hūn yīn jiè shào suǒ

trung tâm môi giới hôn nhân

Cụm từ
婚姻hūn yīn

hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]

Cụm từ
包办婚姻bāo bàn hūn yīn

hôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)

Cụm từ
前世姻缘qián shì yīn yuán

mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)

Thành ngữ