Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “吨”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
dūn

tấn (từ mượn); tiếng Đài Loan đọc là [dun4]

Từ vựng
吨位
dūn wèi

trọng tải tính bằng tấn

Cụm từ
吨数
dūn shù

trọng tải tính bằng tấn

Cụm từ
吨级
dūn jí

trọng tải; hạng theo tấn (của tàu chở khách)

Cụm từ
吨公里
dūn gōng lǐ

tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)

Cụm từ
公吨
gōng dūn

tấn; tấn mét

Cụm từ
千吨
qiān dūn

kiloton

Cụm từ
呫吨
zhān dūn

xanthen (hóa học)

Cụm từ
囒吨
Lán dūn

(cũ) Luân Đôn (nay viết là 倫敦|伦敦[Lun2 dun1])

Cụm từ
英吨
Yīng dūn

tấn; tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét

Cụm từ
呫吨酮
zhān dūn tóng

xanthon (hóa học)

Cụm từ
总吨位
zǒng dūn wèi

tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)

Cụm từ
百万吨
bǎi wàn dūn

megaton; triệu tấn

Cụm từ
重量吨
zhòng liàng dūn

tấn trọng lượng chết

Cụm từ
普林斯吨
Pǔ lín sī dūn

Princeton, New Jersey

Cụm từ
千吨级核武器
qiān dūn jí hé wǔ qì

vũ khí kiloton

Cụm từ
普林斯吨大学
Pǔ lín sī dūn Dà xué

Đại học Princeton

Cụm từ
等效百万吨当量
děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng

tương đương megatons (EMT)

Cụm từ