Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可数”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可数kě shǔ

có thể đếm được; đếm được

Cụm từ
可数集kě shǔ jí

tập hợp đếm được (toán học); tập hợp có thể đếm được

Cụm từ
可数名词kě shǔ míng cí

danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ
历历可数lì lì kě shǔ

mỗi cái đều có thể phân biệt

Cụm từ
屈指可数qū zhǐ - kě shǔ

nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít

Thành ngữ
寥寥可数liáo liáo kě shǔ

chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ; chỉ một nhúm; không nhiều chút nào; Bạn đếm trên ngón tay

Thành ngữ
不可数集bù kě shuò jí

tập hợp không đếm được (toán học)

Cụm từ
不可数名词bù kě shǔ míng cí

danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)

Cụm từ
不可数bù kě shǔ

không đếm được

Cụm từ