Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “会议”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
会议
huìyì

hội nghị

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
会议厅
huì yì tīng

hội trường

Cụm từ
会议室
huì yì shì

phòng họp; phòng hội nghị

Cụm từ
会议展览
huì yì zhǎn lǎn

hội nghị và triển lãm

Cụm từ
全体会议
quán tǐ huì yì

đại hội; họp toàn thể

Cụm từ
公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

Cụm từ
协商会议
xié shāng huì yì

hội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản); cuộc họp tham vấn; hội đồng thảo luận

Cụm từ
召开会议
zhào kāi huì yì

triệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp

Cụm từ
国会议员
guó huì yì yuán

thành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội

Cụm từ
国会议长
guó huì yì zhǎng

chủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội

Cụm từ
圆桌会议
yuán zhuō huì yì

hội nghị bàn tròn

Cụm từ
影像会议
yǐng xiàng huì yì

hội nghị truyền hình

Cụm từ
月份会议
yuè fèn huì yì

họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng

Cụm từ
现场会议
xiàn chǎng huì yì

cuộc họp tại chỗ

Cụm từ
电话会议
diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
联席会议
lián xí huì yì

hội nghị liên tịch

Cụm từ
行政会议
Xíng zhèng Huì yì

Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)

Cụm từ
视频会议
shì pín huì yì

hội nghị truyền hình; cuộc họp video

Cụm từ
遵义会议
Zūn yì huì yì

hội nghị Tuân Nghĩa tháng 1 năm 1935 trước Vạn lý Trường chinh

Cụm từ
部长会议
bù zhǎng huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
闭门会议
bì mén huì yì

cuộc họp kín

Cụm từ
首脑会议
shǒu nǎo huì yì

hội nghị lãnh đạo; cuộc họp thượng đỉnh

Cụm từ
高峰会议
gāo fēng huì yì

hội nghị thượng đỉnh

Cụm từ
委员会会议
wěi yuán huì huì yì

cuộc họp ủy ban

Cụm từ