Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会议”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会议huì yì

cuộc họp; hội nghị; LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]

Cụm từ
会议厅huì yì tīng

hội trường

Cụm từ
会议展览huì yì zhǎn lǎn

hội nghị và triển lãm

Cụm từ
会议室huì yì shì

phòng họp; phòng hội nghị

Cụm từ
高峰会议gāo fēng huì yì

hội nghị thượng đỉnh

Cụm từ
首脑会议shǒu nǎo huì yì

hội nghị lãnh đạo; cuộc họp thượng đỉnh

Cụm từ
电话会议diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
闭门会议bì mén huì yì

cuộc họp kín

Cụm từ
部长级会议bù zhǎng jí huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
部长会议bù zhǎng huì yì

hội nghị cấp bộ trưởng

Cụm từ
遵义会议Zūn yì huì yì

hội nghị Tuân Nghĩa tháng 1 năm 1935 trước Vạn lý Trường chinh

Cụm từ
视频会议shì pín huì yì

hội nghị truyền hình; cuộc họp video

Cụm từ
行政会议Xíng zhèng Huì yì

Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)

Cụm từ
联席会议lián xí huì yì

hội nghị liên tịch

Cụm từ
现场会议xiàn chǎng huì yì

cuộc họp tại chỗ

Cụm từ
波茨坦会议Bō cí tǎn huì yì

Hội nghị Potsdam, tháng 7-8 năm 1945, giữa Truman, Stalin và các thủ tướng Anh Churchill và Attlee

Cụm từ
月份会议yuè fèn huì yì

họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng

Cụm từ
影像会议yǐng xiàng huì yì

hội nghị truyền hình

Cụm từ
委员会会议wěi yuán huì huì yì

cuộc họp ủy ban

Cụm từ
天津会议专条Tiān jīn huì yì zhuān tiáo

Thỏa thuận Thiên Tân năm 1885 giữa Lý Hồng Chương 李鴻章|李鸿章[Li3 Hong2 zhang1] và Itō Hirobumi 伊藤博文[Yi1 teng2 Bo2 wen2] để rút quân Thanh và Nhật…

Cụm từ
圆桌会议yuán zhuō huì yì

hội nghị bàn tròn

Cụm từ
国会议长guó huì yì zhǎng

chủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội

Cụm từ
国会议员guó huì yì yuán

thành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội

Cụm từ
召开会议zhào kāi huì yì

triệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp

Cụm từ
协商会议xié shāng huì yì

hội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản); cuộc họp tham vấn; hội đồng thảo luận

Cụm từ
公司会议gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

Cụm từ
全体会议quán tǐ huì yì

đại hội; họp toàn thể

Cụm từ
全国人大会议Quán guó Rén Dà huì yì

Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)

Cụm từ
伊斯兰会议组织Yī sī lán Huì yì Zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

Cụm từ
中国人民政治协商会议Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yì

Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

Cụm từ