谦语 là gì?
谦语 [qiān yǔ] có nghĩa là cách diễn đạt khiêm tốn.
Nghĩa của từ 谦语 trong tiếng Việt
cách diễn đạt khiêm tốn
Cách đọc và ghi nhớ 谦语
谦语 được đọc là qiān yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cách diễn đạt khiêm tốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .