Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谦诚謙誠

qiān chéng

谦诚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谦诚 trong tiếng Việt

  1. khiêm nhường và chân thành
  2. khiêm tốn
Tra từ liên quan