谦诚謙誠 qiān chéng 谦诚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谦诚 trong tiếng Việt khiêm nhường và chân thànhkhiêm tốn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan