Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谑语謔語

xuè yǔ

谑语 là gì?

谑语 [xuè yǔ] có nghĩa là lời nói trêu chọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谑语 trong tiếng Việt

lời nói trêu chọc

Cách đọc và ghi nhớ 谑语

谑语 được đọc là xuè yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời nói trêu chọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan