谑语 là gì?
谑语 [xuè yǔ] có nghĩa là lời nói trêu chọc.
Nghĩa của từ 谑语 trong tiếng Việt
lời nói trêu chọc
Cách đọc và ghi nhớ 谑语
谑语 được đọc là xuè yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lời nói trêu chọc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .