Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哗然譁然

huá rán

哗然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哗然 trong tiếng Việt

biến thể của 嘩然|哗然[hua2 ran2]

Tra từ liên quan