Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
调驯調馴

tiáo xùn

调驯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 调驯 trong tiếng Việt

chăm sóc và huấn luyện (động vật)

Tra từ liên quan