岂豈 kǎi 岂 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岂 trong tiếng Việt biến thể cũ của 愷|恺[kai3]; biến thể cũ của 凱|凯[kai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan