Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诈病詐病

zhà bìng

诈病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诈病 trong tiếng Việt

giả bệnh; giả ốm

Tra từ liên quan