Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tuō

托 là gì?

[tuō] có nghĩa là tin tưởng; giao phó; được giao phó; làm người được ủy thác.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 托 trong tiếng Việt

  1. tin tưởng
  2. giao phó
  3. được giao phó
  4. làm người được ủy thác

Cách đọc và ghi nhớ 托

được đọc là tuō, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tin tưởng; giao phó; được giao phó; làm người được ủy thác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan