Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tǎo

讨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讨 trong tiếng Việt

mời; gây ra; đòi hỏi hoặc yêu cầu; gửi quân đội để trấn áp; lên án hoặc kết tội; cưới (vợ); thảo luận hoặc nghiên cứu

Tra từ liên quan