Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “覃”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tán

sâu, sâu sắc

Từ vựng
Qín

họ [Qin2]

Từ vựng
覃第tán dì

nhà rộng rãi; nhà bạn

Cụm từ
覃塘区Tán táng qū

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
覃塘Tán táng

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ