Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褊狭褊狹

biǎn xiá

褊狭 là gì?

褊狭 [biǎn xiá] có nghĩa là hẹp; hẹp hòi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褊狭 trong tiếng Việt

  1. hẹp
  2. hẹp hòi

Cách đọc và ghi nhớ 褊狭

褊狭 được đọc là biǎn xiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hẹp; hẹp hòi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan