Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褓母

bǎo mǔ

褓母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褓母 trong tiếng Việt

biến thể của 保姆[bao3 mu3]

Tra từ liên quan