Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裕度

yù dù

裕度 là gì?

裕度 [yù dù] có nghĩa là dung sai; khoản dư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裕度 trong tiếng Việt

  1. dung sai
  2. khoản dư

Cách đọc và ghi nhớ 裕度

裕度 được đọc là yù dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung sai; khoản dư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan