Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
被窝儿被窩兒

bèi wō r

被窝儿 là gì?

被窝儿 [bèi wō r] có nghĩa là biến thể er hoá của 被窩|被窝[bei4 wo1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 被窝儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 被窩|被窝[bei4 wo1]

Cách đọc và ghi nhớ 被窝儿

被窝儿 được đọc là bèi wō r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 被窩|被窝[bei4 wo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan