被窝被窩
被窝 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 被窝 trong tiếng Việt
chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống); (hiện đại) chăn ga gối đệm; vỏ chăn
chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống); (hiện đại) chăn ga gối đệm; vỏ chăn