被迫
bị ép buộc; bị bắt buộc
bị ép buộc; bị bắt buộc
被迫 thường mang nghĩa “bị ép buộc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 被迫, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
được dịch
›被选举权bèi xuǎn jǔ quánquyền được bầu; quyền ứng cử
›被访者bèi fǎng zhěngười trả lời (trong khảo sát, bảng câu hỏi, nghiên cứu,...)
›被除数bèi chú shùsố bị chia (toán học)
›被褥bèi rùchăn ga gối đệm; chăn đệm
›被面bèi miànchăn, mền
›被自杀bèi zì shāmột cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền
›被卧bèi wochăn; vỏ chăn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.