衡量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
衡量
cân nhắc; khảo sát; xem xét
Giản thể衡量
Phồn thể衡量
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng