Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衡量

héng liáng

衡量 là gì?

衡量 [héng liáng] có nghĩa là cân nhắc; khảo sát; xem xét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衡量 trong tiếng Việt

  1. cân nhắc
  2. khảo sát
  3. xem xét

Cách đọc và ghi nhớ 衡量

衡量 được đọc là héng liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cân nhắc; khảo sát; xem xét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan