衡量 là gì?
衡量 [héng liáng] có nghĩa là cân nhắc; khảo sát; xem xét.
Nghĩa của từ 衡量 trong tiếng Việt
- cân nhắc
- khảo sát
- xem xét
Cách đọc và ghi nhớ 衡量
衡量 được đọc là héng liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cân nhắc; khảo sát; xem xét”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .