蚕薄蠶薄 cán bó 蚕薄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蚕薄 trong tiếng Việt biến thể của 蠶箔|蚕箔[can2 bo2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan