Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚕箔蠶箔

cán bó

蚕箔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚕箔 trong tiếng Việt

khay tre nuôi tằm

Tra từ liên quan