蝗虫 là gì?
蝗虫 [huáng chóng] có nghĩa là cào cào.
Nghĩa của từ 蝗虫 trong tiếng Việt
cào cào
Cách đọc và ghi nhớ 蝗虫
蝗虫 được đọc là huáng chóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cào cào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蝗虫 [huáng chóng] có nghĩa là cào cào.
cào cào
蝗虫 được đọc là huáng chóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cào cào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .