蜷 quán 蜷 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜷 trong tiếng Việt cuộn lại (như cuộn giấy); co ro; Melania libertina; quằn quại (như sâu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan