Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜜月

mì yuè

蜜月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜜月 trong tiếng Việt

tuần trăng mật

Tra từ liên quan