Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荐椎薦椎

jiàn zhuī

荐椎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荐椎 trong tiếng Việt

(giải phẫu) đốt sống cùng; xương cùng

Tra từ liên quan