Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
藉着藉著

jiè zhe

藉着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藉着 trong tiếng Việt

bằng cách; thông qua

Tra từ liên quan