Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荐举薦舉

jiàn jǔ

荐举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荐举 trong tiếng Việt

đề xuất (cho một công việc); đề cử; giới thiệu

Tra từ liên quan