藁城区
Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
Quận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›藁城市Gǎo chéng shìThành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
›藁本gǎo běnLigusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc); rễ ligusticum
›藁草gǎo cǎocỏ khô
›盖饭gài fàncơm với thịt và rau
›盖头gài tóuche phủ; nắp; phủ lên; khăn trùm đầu; mạng che mặt
›盖革计数器Gài gé jì shù qìmáy đếm Geiger
›盖门gài ménnắp đóng; cửa (ví dụ: của máy photocopy)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.