Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiē

萜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萜 trong tiếng Việt

terpen (hóa học)

Tra từ liên quan