藏 zàng 藏 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藏 trong tiếng Việt kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan