Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhe

着 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 着 trong tiếng Việt

trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

Tra từ liên quan